chành chạnh
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đường nét, góc cạnh rõ ràng và sắc sảo: "chành chạnh" dùng để miêu tả hình dáng, đặc biệt là hình vuông hoặc hình khối, với các cạnh và góc được xác định một cách rõ ràng, sắc nét, không bị mờ hoặc bo tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc bàn này vuông chành chạnh, trông rất chắc chắn. (Chiếc bàn có hình vuông với các góc cạnh rất rõ ràng.)
- Anh ấy cắt tờ giấy thành một hình vuông chành chạnh. (Anh ấy cắt tờ giấy thành hình vuông có các cạnh thẳng và góc vuông sắc sảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng kết hợp với từ chỉ hình dáng cụ thể như "vuông" để nhấn mạnh tính chất rõ ràng, sắc nét của các đường nét.
- Khu vườn được thiết kế với những lối đi vuông chành chạnh. (Các lối đi trong vườn có hình dáng vuông vức, góc cạnh rất rõ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vuông vức (tính từ): có hình dáng vuông, ngay ngắn, chỉnh tề — nghĩa gần với "vuông chành chạnh" nhưng ít nhấn mạnh vào độ sắc sảo của đường nét hơn.
- Sắc cạnh (tính từ): có cạnh sắc, rõ ràng; thường dùng cho vật thể hoặc đôi khi trong nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: (về đường nét, hình dáng) dễ nhận thấy, không mập mờ.
- Sắc nét: có đường nét, giới hạn rất rõ ràng và sắc sảo.
Lưu ý
- "Chành chạnh" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lối nói mang tính hình tượng cao để miêu tả hình khối.